Mỡ máu cao, hay còn gọi là rối loạn mỡ máu, đang trở thành vấn đề sức khỏe phổ biến tại Việt Nam. Theo thống kê từ Điều tra quốc gia các yếu tố nguy cơ của bệnh không lây nhiễm, có đến 44% người Việt trong độ tuổi 18-69 bị mỡ máu cao. Quá trình này thường diễn ra âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng đặc hiệu, dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Dưới đây là 5 biến chứng nguy hiểm nhất do mỡ máu cao gây ra.
1. Xơ vữa động mạch
Xơ vữa động mạch chủ yếu do LDL-cholesterol (mỡ xấu) tích tụ trong thành mạch, hình thành nên các mảng xơ vữa. Theo thời gian, mảng xơ vữa lớn dần, làm hẹp lòng mạch và giảm lưu lượng máu, gây thiếu máu đến các cơ quan quan trọng như tim, não, thận và tứ chi. Đây là nền tảng cho nhiều bệnh lý tim mạch khác.
2. Tăng huyết áp
Tăng huyết áp là biến chứng phổ biến ở người có mỡ máu cao. Khi mảng xơ vữa tích tụ, lòng mạch hẹp lại và thành mạch kém đàn hồi, buộc tim phải hoạt động mạnh hơn để đẩy máu đi, khiến huyết áp tăng cao. Nếu không kiểm soát, tình trạng này đẩy nhanh quá trình xơ vữa, làm tăng nguy cơ suy tim, đột quỵ và suy thận.
3. Đột quỵ
Đột quỵ là hậu quả nghiêm trọng do mỡ máu cao gây ra. Tình trạng này làm tăng nguy cơ hình thành mảng xơ vữa và cục máu đông, dẫn đến tắc nghẽn hoặc vỡ mạch máu não. Kết quả là đột quỵ thiếu máu não hoặc xuất huyết não, có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề.
4. Nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim xảy ra khi cục máu đông hình thành trên mảng xơ vữa ở động mạch vành, gây tắc nghẽn đột ngột dòng máu nuôi cơ tim. Nếu không can thiệp kịp thời, phần cơ tim bị thiếu máu sẽ chết không thể hồi phục, dẫn đến suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí tử vong đột ngột.
5. Gan nhiễm mỡ
Lượng cholesterol trong máu tăng cao quá mức khiến gan không xử lý hết, gây mỡ hóa tế bào gan và dẫn đến gan nhiễm mỡ. Biến chứng này có thể tiến triển thành viêm gan, xơ gan, suy gan, đặc biệt ở những người kèm theo bệnh lý mạn tính như đái tháo đường hay béo phì.
Mỡ máu cao là sự mất cân bằng của ít nhất một trong các thành phần mỡ máu thường được xét nghiệm: cholesterol toàn phần, triglyceride, LDL-cholesterol, HDL-cholesterol. Ở người khỏe mạnh, cholesterol toàn phần nên dưới 150 mg/dL, LDL-cholesterol dưới 100 mg/dL, triglyceride dưới 150 mg/dL và HDL-cholesterol trên 40 mg/dL. Cholesterol toàn phần vượt 200 mg/dL là dấu hiệu cảnh báo cần điều trị ngay lập tức.
Người bị mỡ máu cao thường kèm theo các bệnh lý mạn tính khác như tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì, khiến bệnh tiến triển nhanh hơn. Để kiểm soát mỡ máu ở mức tối ưu, cần duy trì lối sống khoa học: chế độ ăn uống lành mạnh, tập luyện thể dục thường xuyên, giữ cân nặng phù hợp. Đồng thời, mỗi người cần khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm rối loạn mỡ máu và áp dụng phương pháp điều trị phù hợp.